Bản dịch của từ 𧊀 trong tiếng Việt

𧊀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𧊀 (Danh từ)

jiā
01

(phương ngữ) con nhện, giống như trong tiếng Việt gọi là 'giăng tơ' – nhớ đến mạng nhện giăng khắp nơi trong nhà quê.

〈方言〉〔𬠌~〕方言,蜘蛛。见《江西方言土语汇集》第三册p23。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧊀
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,虫,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép