ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧊀
Bảng phân tích âm vị 𧊀
Jiā
(phương ngữ) con nhện, giống như trong tiếng Việt gọi là 'giăng tơ' – nhớ đến mạng nhện giăng khắp nơi trong nhà quê.
〈方言〉〔𬠌~〕方言,蜘蛛。见《江西方言土语汇集》第三册p23。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép