Bản dịch của từ 𧊅 trong tiếng Việt

𧊅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎi

ㄍㄨㄞˇN/AN/AN/A

𧊅 (Danh từ)

guǎi
01

Loài ếch, con cóc quen thuộc trong vườn nhà, tiếng kêu 'quải quải' dễ nhớ.

蛙类动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) Ếch con nhỏ, thường dùng để ví người yếu đuối như 'con ếch nhỏ'.

〈方〉客家方言,纤𧊅:小青蛙,常用喻弱者。

Ví dụ
𧊅
Bính âm:
【guǎi】【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,虫,另
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép