Bản dịch của từ 𧊈 trong tiếng Việt

𧊈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𧊈 (Danh từ)

jìng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (), chỉ con muỗi nhỏ bay vo ve như tiếng kêu 'kính kính' trong đêm hè.

同“蟁(蚊)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧊈
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,民,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép