ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧊉
Bảng phân tích âm vị 𧊉
N/A
〈越南释义〉bướm, loài côn trùng có cánh đẹp như chiếc khăn choàng màu sắc rực rỡ (nhớ đến hình ảnh bướm trong thơ ca Việt)
〈越南释义〉读音bướm,蝴蝶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép