Bản dịch của từ 𧊎 trong tiếng Việt

𧊎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𧊎 (Danh từ)

yuè
01

Chữ này là biến thể sai của chữ 𧉦. Theo sách cổ, '螊𧊎' là tên một loại côn trùng nước giống con trai (nghêu, sò) quen thuộc trong tự nhiên Việt Nam (giúp nhớ: '' là loại côn trùng biển, còn '𧊎' liên quan đến 'duệt' – tên gọi cũ của loài này).

《字典》:“讹作𧉦。”《类篇》:“~,王伐切。螊~,水虫名,似蚌。”《正字通》:“~,旧注音越。螊~,蚌也。按:螊,海虫。~,即𧑅之省。𧑅与螖同蟹属,非蚌类,蚌无螊~之名。”《类编》:“云见《魏书》,无稽。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧊎
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
Hình thái radical:
⿰,虫,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép