Bản dịch của từ 𧊏 trong tiếng Việt

𧊏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞN/AN/AN/A

𧊏 (Danh từ)

gāi
01

Một loại côn trùng nhỏ, thường xuất hiện trong tự nhiên như con sâu, con bọ.

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧊏
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞ】【KAI】
Hình thái radical:
⿰,虫,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép