Bản dịch của từ 𧊑 trong tiếng Việt

𧊑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

𧊑 (Danh từ)

máng
01

Giống như chữ “” chỉ một loại ấu trùng hoặc sâu nhỏ (giúp nhớ: “máng” như “máng nước” nhỏ, liên tưởng đến sinh vật nhỏ)

同“蛖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: tên riêng, không dịch cụ thể)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧊑
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Hình thái radical:
⿰,虫,𡯎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿乚丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép