Bản dịch của từ 𧊖 trong tiếng Việt

𧊖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𧊖 (Danh từ)

shì
01

𧊖䘃〕Con dơi (hình dáng giống chiếc quạt, bay lượn ban đêm như bóng tối).

〔~䘃〕蝙蝠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧊖
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,虫,式
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép