ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧊜
Bảng phân tích âm vị 𧊜
È
Cá sấu, loài bò sát lớn sống dưới nước, thân dài, răng sắc nhọn, thường được gọi là '𧊜' trong chữ Hán cổ (giống như 'cá sấu' trong tiếng Việt).
鳄鱼。后作“鰐”。《説文•虫部》:“𧊜,似蜥易,長一丈,水潛,吞人即浮。出日南。”《集韻•鐸韻》:“𧊜,或作鰐。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép