Bản dịch của từ 𧊟 trong tiếng Việt

𧊟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊN/AN/AN/A

𧊟 (Danh từ)

01

(tiếng địa phương) con ve sầu ở vùng Giang Hoài, Hồng An (Hồ Bắc); ve sầu kêu râm ran như tiếng 'nhu' trong mùa hè.

〈方言〉〔𧓷~子〕江淮官话(湖北红安)蝉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧊟
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
Hình thái radical:
⿱,如,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép