Bản dịch của từ 𧊭 trong tiếng Việt

𧊭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𧊭 (Danh từ)

yīn
01

〔âm 〕Loài ong ký sinh nhỏ, giống như ong vò vẽ nhưng chuyên sống bám vào côn trùng khác (giúp nhớ: 'âm' như tiếng vang nhỏ của loài ong nhỏ này).

〔~䗸〕蜾蠃,一种寄生蜂。

Ví dụ
𧊭
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿰,虫,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép