Bản dịch của từ 𧊳 trong tiếng Việt
𧊳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𧊳 (Danh từ)
【yuán】
01
Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “垣” (viên) – bức tường, bờ tường quanh nhà; trong sách xưa có nhắc đến loài sâu nhiều chân bò quanh tường như một bức tường tự nhiên.
疑同“垣”。《四部丛刊·初編集部·朱文公校昌黎先生集·卷之八·联句·城南联句》:“垣乱蛷,多足虫。垣或作~。方云谓蜿蜒于墙屋之间作垣。非。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
