Bản dịch của từ 𧊳 trong tiếng Việt

𧊳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𧊳 (Danh từ)

yuán
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (viên) – bức tường, bờ tường quanh nhà; trong sách xưa có nhắc đến loài sâu nhiều chân bò quanh tường như một bức tường tự nhiên.

疑同“垣”。《四部丛刊·初編集部·朱文公校昌黎先生集·卷之八·联句·城南联句》:“垣乱蛷,多足虫。垣或作~。方云谓蜿蜒于墙屋之间作垣。非。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧊳
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Hình thái radical:
⿰,虫,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép