Bản dịch của từ 𧊴 trong tiếng Việt

𧊴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàng

ㄏㄨㄤˋN/AN/AN/A

𧊴 (Danh từ)

huàng
01

Chữ viết sai của '' (một loại sinh vật biển giống như ốc), trong văn bản cổ có nhắc đến loài này sống ở Bắc Hải, trên cạn gọi là '' (hỏa), dưới nước gọi là ''. (Hình ảnh sinh vật biển dễ nhớ như 'bể' và 'hoảng' gợi nhớ sự khác biệt môi trường sống)

“蜬”讹字。唐·苏鹗《苏氏演义(文渊阁四库本)·卷上》:“贝者,北海之介虫,陆居为焱,在水名~。”△宏按,《尔雅·释鱼》:“贝,居陆贆,在水者蜬。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧊴
Bính âm:
【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOẢNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,丞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚乚乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép