Bản dịch của từ 𧊷 trong tiếng Việt

𧊷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𧊷 (Danh từ)

méng
01

〔~〕cùng nghĩa với “蒙鸠”, chỉ loài chim nhỏ tên là chim sẻ (鹪鹩), thường thấy trong vườn nhà hay đồng ruộng, thân thiện như chim sẻ Việt Nam.

〔~鸠〕同“蒙鸠”,即鹪鹩鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧊷
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,妄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶一乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép