Bản dịch của từ 𧊻 trong tiếng Việt

𧊻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𧊻 (Danh từ)

jīng
01

Giống như chữ '', chỉ một loại động vật hoặc tên gọi đặc biệt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'kinh' là tên gọi trong Hán Việt).

同“蛵”。

Ví dụ
𧊻
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Hình thái radical:
⿰,虫,𡉊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép