Bản dịch của từ 𧋆 trong tiếng Việt

𧋆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𧋆 (Danh từ)

jiù
01

Giòi, loài sâu nhỏ thường thấy trong thức ăn thiu (giúp nhớ: giòi giống âm với 'giòi' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音giòi,蛆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ruồi, loài côn trùng bay thường gây phiền toái (liên tưởng ruồi bay quanh thức ăn).

〈越南释义〉读音ruồi,苍蝇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧋆
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿰,虫,耒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép