Bản dịch của từ 𧋉 trong tiếng Việt

𧋉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

𧋉 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, một loại côn trùng nhỏ (giúp nhớ: chữ này liên quan đến côn trùng như “”).

同“螇”。

Ví dụ
02

Ong đất, loài ong sống trong đất (dễ nhớ vì “土蜂” là ong đất, gần gũi với tự nhiên Việt Nam).

土蜂。

Ví dụ
𧋉
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép