Bản dịch của từ 𧋎 trong tiếng Việt

𧋎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𧋎 (Danh từ)

01

Một loại côn trùng nhỏ, dễ nhớ như con 'ly' trong tiếng Việt (giống con sâu, côn trùng nhỏ).

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧋎
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿰,虫,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép