Bản dịch của từ 𧋘 trong tiếng Việt

𧋘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

𧋘 (Danh từ)

01

~〕một loại ve sầu nhỏ, thân xanh lục, đầu có vương miện hoa (giúp nhớ hình ảnh ve nhỏ, xanh mướt như lá đề).

〔螗~〕一种蝉,形体较小,背青绿色,头有花冠。

Ví dụ
𧋘
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Hình thái radical:
⿰,虫,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丿乚一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép