Bản dịch của từ 𧋨 trong tiếng Việt

𧋨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𧋨 (Danh từ)

01

〈Theo nghĩa Nhật〉 Từ đọc là nomi (のみ, nghĩa là con chấy). Tên một loại côn trùng nhỏ, hay nhảy, gọi là bọ chét.

〈日本释义〉読音nomi(のみ,蚤)。虫名。跳蚤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧋨
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿰,虫,走
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép