Bản dịch của từ 𧋿 trong tiếng Việt

𧋿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𧋿 (Tính từ)

kuài
01

Chữ Nôm, đọc là khoải, mang nghĩa lo lắng, băn khoăn (như khi lòng dạ không yên, lo nghĩ nhiều).

喃字。读音khoải,担心的,担忧的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧋿
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOẢI】
Hình thái radical:
⿰,虫,快
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丨丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép