Bản dịch của từ 𧌉 trong tiếng Việt

𧌉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𧌉 (Danh từ)

01

~〕còn gọi là “魁陆”, là loại sò mềm sống ở vùng biển nông có bùn cát, có thể nuôi nhân tạo, là một trong những loại hải sản ăn được.

〔魁~〕又作“魁陆”,贝蚶子,一种软体动物,生活在浅海泥沙中,亦可人工养殖,是食用贝类之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧌉
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,虫,坴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨一丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép