Bản dịch của từ 𧌍 trong tiếng Việt

𧌍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𧌍 (Danh từ)

01

〔~〕một loài động vật giống thằn lằn, sống trên cây, thường xuống cây để làm hại người (giống như con thạch sùng gây khó chịu).

〔~听〕一种似蜥蜴的动物,居树上,常下树伤人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧌍
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,虫,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép