ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧌍
Bảng phân tích âm vị 𧌍
Lù
〔~聽〕một loài động vật giống thằn lằn, sống trên cây, thường xuống cây để làm hại người (giống như con thạch sùng gây khó chịu).
〔~听〕一种似蜥蜴的动物,居树上,常下树伤人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép