Bản dịch của từ 𧌮 trong tiếng Việt

𧌮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧌮 (Danh từ)

huì
01

Cùng nghĩa với “” (mỏ chim), hình ảnh dễ nhớ như mỏ chim nhỏ xinh, thường dùng trong văn cổ để chỉ phần mỏ hoặc miệng chim.

同“喙”。唐·樊宗师《绛守居园池记》:“西北曰鼇,~原,開咍儲,虚明茫茫,嵬眼澒耳。”

Ví dụ
𧌮
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,虫,豖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿乚丿丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép