Bản dịch của từ 𧌯 trong tiếng Việt
𧌯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𧌯 (Danh từ)
【wù】
01
Trích dẫn từ cổ văn: cách nói về một loại ốc hoặc vật gì đó rất xa, không thấy được khi cách xa đến trăm dặm (giống như ốc vụ xa xôi, khó tìm).
《韩诗外传笺疏·佚文》:去之百里,不见𧌯螺。《论衡校释·卷第四·书虚篇》:“……去之百里,不见𧌯埵螺堁,远也。”先孙曰:“𧌯螺”当作“埵堁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
