Bản dịch của từ 𧌷 trong tiếng Việt

𧌷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𧌷 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, một loài côn trùng nhỏ (nhớ đến tiếng kêu vo ve của côn trùng)

同“螆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧌷
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,𠧦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丿一乚乚丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép