Bản dịch của từ 𧍋 trong tiếng Việt

𧍋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𧍋 (Danh từ)

nài
01

(越南释义) đọc là ngài, chỉ con ngài (một loại sâu bướm giống như con sâu đục thân cây).

〈越南释义〉读音ngài,蛾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(越南释义) đọc là daek, chỉ con châu chấu, con cào cào. Ví dụ: '徒䲳忄肯𫩒~' (chim thích ăn cào cào).

〈越南释义〉读音daek,蚱蜢,蚂蚱。徒䲳⿰忄肯𫩒~。鸟儿喜欢吃蚂蚱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧍋
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,虫,㝵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép