Bản dịch của từ 𧍋 trong tiếng Việt
𧍋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𧍋 (Danh từ)
【nài】
01
(越南释义) đọc là ngài, chỉ con ngài (một loại sâu bướm giống như con sâu đục thân cây).
〈越南释义〉读音ngài,蛾。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(越南释义) đọc là daek, chỉ con châu chấu, con cào cào. Ví dụ: '徒䲳⿰忄肯𫩒~' (chim thích ăn cào cào).
〈越南释义〉读音daek,蚱蜢,蚂蚱。徒䲳⿰忄肯𫩒~。鸟儿喜欢吃蚂蚱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
