Bản dịch của từ 𧍕 trong tiếng Việt

𧍕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𧍕 (Danh từ)

jué
01

渠𧍕〕bọ cánh cứng, tức là con bọ phân (giúp nhớ: 'quyết' như quyết định, bọ này quyết giữ vai trò phân hủy phân).

〔渠~〕蜣蜋,即屎壳郎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧍕
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,卻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丶丿丶丨乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép