Bản dịch của từ 𧍞 trong tiếng Việt

𧍞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𧍞 (Danh từ)

è
01

Cá sấu, loài bò sát lớn có hàm răng sắc nhọn, sống ở nước ngọt và nước mặn (giống như '').

同“鳄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧍞
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【鳄】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép