Bản dịch của từ 𧍩 trong tiếng Việt

𧍩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𧍩 (Danh từ)

jié
01

Một loại sâu bọ hại quả, giống như sâu đục quả (giúp nhớ: 'khiết' nghe giống 'kiệt' - quả bị kiệt do sâu)

蠸,一种瓜虫。

Ví dụ
02

Loài châu chấu (côn trùng bay nhảy, gây hại cây trồng)

蝗类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧍩
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,虫,𡔢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨一丨乚一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép