ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧍭
Bảng phân tích âm vị 𧍭
Quán
〔馀~〕một loại sò có vỏ trắng với vân vàng, dễ nhớ như 'quán' sò trắng vàng đẹp mắt (giống như quán ăn có màu vàng trắng)
〔馀~〕一种白质黄纹的贝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép