Bản dịch của từ 𧍭 trong tiếng Việt

𧍭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

𧍭 (Danh từ)

quán
01

~〕một loại sò có vỏ trắng với vân vàng, dễ nhớ như 'quán' sò trắng vàng đẹp mắt (giống như quán ăn có màu vàng trắng)

〔馀~〕一种白质黄纹的贝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧍭
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,虫,泉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丨乚一一乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép