Bản dịch của từ 𧍸 trong tiếng Việt
𧍸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𧍸 (Danh từ)
【zhōng】
01
Giống như chữ “螽”, chỉ loại châu chấu (bọ cánh cứng nhảy nhót như trong câu ca dao “châu chấu đá xe”); theo 《説文》, 𧍸 là loài châu chấu, chữ này gồm bộ côn trùng và âm 夂 (giống chữ 終 cổ)
同“螽”。《説文•䖵部》:“𧍸,蝗也。从䖵,夂聲。夂,古文終字。”《類篇•虫部》:“𧍸,或作螽。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
