Bản dịch của từ 𧍾 trong tiếng Việt

𧍾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𧍾 (Danh từ)

qiáng
01

Giống như con '' (một loại côn trùng kêu vang như tiếng ve), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng kêu đặc trưng của nó trong mùa hè.

同“蟗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧍾
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𧏋
Hình thái radical:
⿳,古,㓁,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丶乚丿乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép