Bản dịch của từ 𧍿 trong tiếng Việt

𧍿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𧍿 (Danh từ)

diàn
01

蝘𧍿〕một loại thằn lằn nhỏ, tức con tắc kè (giống như 'điển' trong từ 'điển hình' nhưng ở đây là tên loài động vật dễ nhớ vì hình dáng nhỏ bé, bám tường như tắc kè)

〔蝘~〕一种小蜥蜴,即壁虎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧍿
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,殄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép