〔蝘𧍿〕một loại thằn lằn nhỏ, tức con tắc kè (giống như 'điển' trong từ 'điển hình' nhưng ở đây là tên loài động vật dễ nhớ vì hình dáng nhỏ bé, bám tường như tắc kè)
〔蝘~〕一种小蜥蜴,即壁虎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
蜓
Hình thái radical:
⿰,虫,殄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
虫
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿乚丶丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép