Bản dịch của từ 𧎂 trong tiếng Việt

𧎂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚN/AN/AN/A

𧎂 (Danh từ)

xiā
01

Cùng nghĩa với “” – tôm, con tôm nhỏ trong nước (dễ nhớ vì “hà” gần âm với “hà” trong tiếng Việt, liên tưởng đến con tôm nhỏ trong ao hồ)

同“虾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧎂
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,叚,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一丨一一乚一乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép