Bản dịch của từ 𧎇 trong tiếng Việt

𧎇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

𧎇 (Danh từ)

sāo
01

Cái bọ chét (giống như 'bọ chét' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống nhau)

同“蚤①”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧎇
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
Hình thái radical:
⿰,虫,⿱,叉,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép