Bản dịch của từ 𧎎 trong tiếng Việt
𧎎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𧎎 (Danh từ)
【qì】
01
Giống như chữ “蝑” (một loại ốc nhỏ), dễ nhớ vì âm “khí” giống từ khí trời.
同“蝑”。
Ví dụ
02
Tên địa danh, ví dụ như ~仔员, ~仔湾, ~仔澳, ~仔屿 (các địa danh ven biển, dễ nhớ vì thường gắn với vùng nước).
地名。~仔员 ~仔湾 ~仔澳 ~仔屿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
