Bản dịch của từ 𧎎 trong tiếng Việt

𧎎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𧎎 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại ốc nhỏ), dễ nhớ vì âm “khí” giống từ khí trời.

同“蝑”。

Ví dụ
02

Tên địa danh, ví dụ như ~仔员, ~仔湾, ~仔澳, ~仔屿 (các địa danh ven biển, dễ nhớ vì thường gắn với vùng nước).

地名。~仔员 ~仔湾 ~仔澳 ~仔屿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧎎
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿰,虫,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép