Bản dịch của từ 𧎞 trong tiếng Việt
𧎞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𧎞 (Danh từ)
【bàng】
01
Cùng nghĩa với chữ “蚌” chỉ con trai (loài nhuyễn thể có vỏ cứng, thường sống ở nước ngọt hoặc nước mặn, hay bắt gặp trong câu tục ngữ “con trai con ngọc”), dễ nhớ vì âm gần giống “bàng” trong tiếng Việt.
同“蚌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
