Bản dịch của từ 𧎣 trong tiếng Việt

𧎣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𧎣 (Danh từ)

róng
01

Một loại côn trùng nhỏ (nhớ như 'rồng' bé nhỏ trong tự nhiên).

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧎣
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,茸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨一一丨一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép