ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧎥
Bảng phân tích âm vị 𧎥
Shàn
Loài ruồi nhỏ vỗ cánh nhấp nhô như tiếng vỗ cánh của ruồi (giúp nhớ hình ảnh ruồi nhỏ bay lượn).
蝇类摇动翅膀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép