Bản dịch của từ 𧎥 trong tiếng Việt

𧎥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𧎥 (Động từ)

shàn
01

Loài ruồi nhỏ vỗ cánh nhấp nhô như tiếng vỗ cánh của ruồi (giúp nhớ hình ảnh ruồi nhỏ bay lượn).

蝇类摇动翅膀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧎥
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẠN】
Hình thái radical:
⿰,虫,扇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丿乚一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép