ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧎵
Bảng phân tích âm vị 𧎵
Xì
Một loài động vật giống con nhím (giống như 'hệ' nhỏ, có gai để tự vệ).
一种似猬的动物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép