Bản dịch của từ 𧏃 trong tiếng Việt

𧏃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𧏃 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𧏜, thường dùng trong từ cổ hoặc tên riêng, dễ nhớ như 'dật dật' (chậm chạp) trong tiếng Việt.

同“𧏜”。

Ví dụ
𧏃
Bính âm:
【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Hình thái radical:
⿰,虫,⿱,丶,𪥎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶一一一丨一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép