Bản dịch của từ 𧏅 trong tiếng Việt

𧏅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𧏅 (Động từ)

shì
01

Giống như chữ “”, nghĩa là chích, đốt (như ong, bọ cạp chích người) – dễ nhớ như ong thích chích!

同“螫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧏅
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𢼜,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丿丶丿一丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép