Bản dịch của từ 𧏝 trong tiếng Việt
𧏝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𧏝 (Danh từ)
【jī】
01
Giống như '齏' (một loại gia vị băm nhỏ, thường là tỏi hoặc gừng băm nhuyễn), giúp nhớ đến món ăn Việt có vị cay nồng như mắm tỏi băm.
同“齏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ gốc của '蠐' (một loại côn trùng nhỏ), giúp liên tưởng đến con cào cào hoặc châu chấu trong tiếng Việt.
“蠐”的本字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
