Bản dịch của từ 𧏡 trong tiếng Việt
𧏡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | N/A | N/A | N/A |
𧏡 (Danh từ)
【bā】
01
〈Thường thấy trong tên người Đài Loan〉, dùng để gọi tên riêng.
〈见于台湾人名〉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔𧈢~〕Long sinh chín con, một trong số đó là “bì hì” (một loài rùa thần trong truyền thuyết), dễ nhớ như câu 'ba ba bơi dưới nước'.
〔𧈢~〕龙生九子之一,即“赑屃”。
Ví dụ
