Bản dịch của từ 𧏮 trong tiếng Việt

𧏮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤˋN/AN/AN/A

𧏮 (Danh từ)

yàng
01

〈theo nghĩa Hàn Quốc〉bệnh tật, trạng thái không khỏe (nhớ câu nói 'vô dạng' tức là không bệnh)

〈韩国释义〉病。〔无~〕即无恙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧏮
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,恙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丿一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép