Bản dịch của từ 𧏵 trong tiếng Việt
𧏵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𧏵 (Danh từ)
【róng】
01
Chữ Nôm đọc là 'rồng', hình tượng con rồng trong văn hóa Việt Nam (rồng là linh vật biểu tượng sức mạnh và quyền uy).
喃字。读音rồng,龙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ Nôm đọc là 'songz', nghĩa là tấm đệm, vật lót mềm dưới ngồi hoặc nằm.
喃字。读音songz,垫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
