Bản dịch của từ 𧏵 trong tiếng Việt

𧏵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𧏵 (Danh từ)

róng
01

Chữ Nôm đọc là 'rồng', hình tượng con rồng trong văn hóa Việt Nam (rồng là linh vật biểu tượng sức mạnh và quyền uy).

喃字。读音rồng,龙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ Nôm đọc là 'songz', nghĩa là tấm đệm, vật lót mềm dưới ngồi hoặc nằm.

喃字。读音songz,垫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧏵
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【RỒNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,竜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶一丶丿一丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép