Bản dịch của từ 𧏻 trong tiếng Việt

𧏻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𧏻 (Danh từ)

01

Một loại côn trùng nhỏ (giúp nhớ: 'bì' như tiếng ve kêu mùa hè).

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ địa phương chỉ con dơi (như trong từ 'bì bào' - dơi trong tiếng Phúc Kiến).

〈方言〉〔~蚾〕蝙蝠。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧏻
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,虫,畢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép