ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧏻
Bảng phân tích âm vị 𧏻
Bì
Một loại côn trùng nhỏ (giúp nhớ: 'bì' như tiếng ve kêu mùa hè).
一种虫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ địa phương chỉ con dơi (như trong từ 'bì bào' - dơi trong tiếng Phúc Kiến).
〈方言〉〔~蚾〕蝙蝠。闽语。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép