Bản dịch của từ 𧏾 trong tiếng Việt

𧏾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𧏾 (Danh từ)

01

Bệnh do sâu bọ gây hại trên cây trồng (như sâu ăn lá, gây hại giống như ruồi trâu làm tổn thương)

虫食病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con ruồi trâu (một loại côn trùng gây khó chịu, nhớ đến tiếng kêu 'nịch' như ruồi trâu vo ve)

虻虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧏾
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Các biến thể:
䘌, 𧈟
Hình thái radical:
⿱,匿,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丿丨乚一乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép