Bản dịch của từ 𧐂 trong tiếng Việt
𧐂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | N/A | N/A | N/A |
𧐂 (Tính từ)
【shí】
01
Giống chữ “蝕” (thực: ăn mòn, hao mòn như khi ánh sáng làm vật thể bị ăn mòn), nhớ như chữ “thực” trong từ “thực phẩm” nhưng ở đây nghĩa khác.
同“蝕”字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 蝕
- Hình thái radical:
- ⿰,𩙿,⿱,人,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一丨乚一一一一丿丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫅
㫑
蒔
㫭
竍
蚀
識
识
䦹
饣
十
㵓
螺
蛽
蚝
䗛
䗾
蝯
蟆
螫
蜄
蚑
蝣
蝚
膦
禧
鞔
斓
膮
瘵
獬
諞
憿
膙
瓢
䈿
